Ngăn lựa chọn giới tính thai nhi: "Giải phóng" phụ nữ khỏi những áp lực tinh thần

27/03/2026
Đề xuất mạnh tay với hành vi lựa chọn giới tính thai nhi được đưa ra trong bối cảnh nguy cơ dư thừa hàng triệu nam giới trong tương lai, kéo theo nhiều hệ lụy xã hội đáng lo ngại.
Việt Nam sẽ phải đối mặt với tình trạng dư thừa nam giới ở độ tuổi kết hôn trong tương lai

Tại dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Dân số, Bộ Y tế đã đề xuất một trong những biện pháp được đánh giá là mạnh tay hơn so với trước đây, đó là đình chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh đối với các cá nhân có hành vi phá thai vì lý do lựa chọn giới tính thai nhi.

Đồng thời, dự thảo cũng nhấn mạnh việc xử lý nghiêm hành vi thông báo, tiết lộ thông tin về giới tính thai nhi nhằm phục vụ cho việc phá thai, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt do Bộ trưởng Bộ Y tế quy định, phục vụ cho mục đích chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến giới tính.

Đề xuất này không phải là một biện pháp đơn lẻ mà xuất phát từ thực trạng đáng lo ngại kéo dài nhiều năm qua: Tỷ số giới tính khi sinh tại Việt Nam luôn duy trì ở mức cao, vượt ngưỡng cân bằng sinh học tự nhiên. Theo quy luật tự nhiên, tỷ lệ này thường dao động trong khoảng 104–106 bé trai/100 bé gái sinh ra sống. Tuy nhiên, tại Việt Nam, con số này đã bị "lệch chuẩn" trong thời gian dài. Cụ thể, năm 2006 là 109,8 bé trai/100 bé gái; đến năm 2015 tăng lên 112,8 và đến năm 2024 vẫn ở mức cao khoảng 111,4.

Các dự báo dân số cho thấy nếu xu hướng này không được kiểm soát hiệu quả, Việt Nam sẽ phải đối mặt với tình trạng dư thừa nam giới trong độ tuổi kết hôn. Ước tính, vào năm 2039, sẽ có khoảng 1,5 triệu nam giới trong độ tuổi 15–49 khó tìm được bạn đời, và con số này có thể tăng lên 2,5 triệu vào năm 2059. Đây không chỉ là một vấn đề về số lượng dân số mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy xã hội phức tạp.

Theo Bộ Y tế, mất cân bằng giới tính khi sinh có thể làm biến dạng cấu trúc gia đình truyền thống, khiến một bộ phận nam giới phải kết hôn muộn hoặc không có khả năng kết hôn. Tình trạng này về lâu dài có thể làm gia tăng nguy cơ buôn bán phụ nữ và trẻ em gái, gia tăng mại dâm, bạo lực trên cơ sở giới, cũng như các loại tội phạm có tổ chức và xuyên quốc gia. Những hệ quả này đã được ghi nhận tại một số quốc gia từng trải qua tình trạng mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.

Trao đổi với phóng viên Báo Phụ nữ Việt Nam, GS.TS Giang Thanh Long – chuyên gia về kinh tế học dân số và chính sách xã hội – cho rằng cần nhìn nhận đây là một trong những thách thức lớn của Việt Nam trong quá trình phát triển. Đã có giai đoạn tỷ số giới tính khi sinh có xu hướng giảm dần và tiến gần hơn đến mức cân bằng, nhờ sự kết hợp giữa các biện pháp quản lý và truyền thông. Khi đó, tỷ lệ từng giảm xuống khoảng 109 bé trai/100 bé gái, được xem là tín hiệu tích cực.

Tuy nhiên, xu hướng gần đây cho thấy sự gia tăng trở lại, thậm chí ở một số địa phương, tỷ lệ này có thời điểm lên tới 117–120. Điều này phản ánh thực tế rằng tâm lý ưa thích con trai vẫn còn tồn tại trong xã hội, và nhu cầu biết trước giới tính thai nhi để can thiệp vẫn chưa được xóa bỏ.

Từ góc độ kinh tế học, ông phân tích rằng khi một nhu cầu vẫn tồn tại thì sẽ có những dịch vụ tìm cách đáp ứng nhu cầu đó. Nói cách khác, nếu người dân vẫn mong muốn lựa chọn giới tính thai nhi, thì dù có siết chặt quản lý, các hình thức cung cấp dịch vụ vẫn có thể chuyển sang hoạt động dưới dạng "ngầm", khó kiểm soát hơn. Vì vậy, việc tăng mức xử phạt là cần thiết, nhưng không thể là giải pháp duy nhất.

Điều cốt lõi, theo ông, là phải tác động vào nguyên nhân gốc rễ – tức là thay đổi nhận thức của những người có nhu cầu lựa chọn giới tính thai nhi. Nếu không làm được điều này một cách hiệu quả và bền vững, các biện pháp hành chính sẽ khó phát huy tác dụng lâu dài, thậm chí có thể dẫn đến sự hình thành các dịch vụ trái phép tinh vi hơn.

Bên cạnh yếu tố xã hội, lựa chọn giới tính thai nhi còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe của phụ nữ. Các chuyên gia y tế cảnh báo rằng việc phá thai nhiều lần, đặc biệt khi không có chỉ định y khoa, có thể gây tổn thương tử cung, tăng nguy cơ viêm nhiễm, biến chứng sản khoa và ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản. Đây là những rủi ro đã được ghi nhận trong thực hành lâm sàng cũng như trong nhiều nghiên cứu y học.

Không chỉ dừng lại ở sức khỏe thể chất, vấn đề này còn tác động mạnh đến sức khỏe tinh thần. Nhiều phụ nữ phải chịu áp lực từ gia đình hoặc xã hội trong việc sinh con trai, dẫn đến trạng thái căng thẳng kéo dài, lo âu, thậm chí trầm cảm. Có những trường hợp phải phá thai nhiều lần nhưng vẫn không đạt được mong muốn, khiến họ rơi vào tình trạng bế tắc tâm lý, đồng thời làm gia tăng mâu thuẫn trong gia đình và nguy cơ đổ vỡ hôn nhân.

Áp lực này cũng khiến nhiều phụ nữ sống trong trạng thái bất an thường trực, luôn lo lắng về việc mang thai và sinh nở, thay vì được đảm bảo một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Điều này đi ngược lại mục tiêu chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn diện mà ngành y tế đang hướng tới.

Ngăn lựa chọn giới tính thai nhi: "Giải phóng" phụ nữ khỏi những áp lực tinh thần- Ảnh 1.

Việc tăng mức xử phạt là cần thiết, nhưng không thể là giải pháp duy nhất để giải quyết mất cân bằng giới tính

Ở góc độ rộng hơn, lựa chọn giới tính thai nhi còn là biểu hiện rõ ràng của bất bình đẳng giới. Việc coi trọng con trai hơn con gái phản ánh những định kiến xã hội đã tồn tại lâu dài, trong khi thực tế và nhiều nghiên cứu quốc tế đều khẳng định rằng giới tính không quyết định giá trị của một con người. Giá trị đó được hình thành từ quá trình giáo dục, môi trường sống và những đóng góp của mỗi cá nhân cho gia đình và xã hội.

Từ thực tiễn này, các chuyên gia cho rằng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường chế tài là cần thiết để răn đe và kiểm soát hành vi vi phạm. Tuy nhiên, song song với đó, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục nhằm thay đổi nhận thức xã hội về bình đẳng giới, đặc biệt hướng tới các nhóm đối tượng có nguy cơ cao lựa chọn giới tính thai nhi.

Những can thiệp này cần được thực hiện một cách liên tục, lâu dài và có trọng tâm, gắn với các chính sách an sinh xã hội, nâng cao vị thế của phụ nữ và trẻ em gái. Chỉ khi các yếu tố văn hóa – xã hội được thay đổi một cách căn bản, việc kiểm soát mất cân bằng giới tính khi sinh mới có thể đạt được hiệu quả bền vững.

Thực tế, vấn đề lựa chọn giới tính thai nhi không phải là câu chuyện của riêng ngành y tế mà là một thách thức mang tính hệ thống, liên quan đến nhiều lĩnh vực như dân số, kinh tế, văn hóa và phát triển xã hội. Do đó, việc giải quyết đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, trong đó thay đổi nhận thức xã hội đóng vai trò then chốt, kết hợp với các biện pháp quản lý và chế tài phù hợp.

Báo PNVN

TÂM ĐIỂM

CÁC ĐỀ ÁN

Video